june 3

june 3

A family celebrates June 3 with a picnic in the park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày 19 tháng 6: "June 19" (hay còn gọi là Juneteenth) một ngày lễ kỷ niệmHoa Kỳ, đánh dấu sự kết thúc của chế độ nô lệ. Ngày này được tổ chức chủ yếumiền Nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người ở miền Nam Hoa Kỳ kỷ niệm ngày 19 tháng 6 bằng các cuộc diễu hành lễ hội.)
  • (Ngày 19 tháng 6 một ngày lễ của tiểu bang Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juneteenth": Tên gọi phổ biến hơn cho ngày lễ này, kết hợp từ "June" "nineteenth".
    • Juneteenth commemorates the emancipation of enslaved African Americans. (Juneteenth kỷ niệm sự giải phóng của người Mỹ gốc Phi bị nô lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Juneteenth (n): Tên thay thế cho ngày 19 tháng 6.
    • We have a day off for Juneteenth. (Chúng tôi một ngày nghỉ cho Juneteenth.)
Từ đồng nghĩa
  • Emancipation Day: Ngày giải phóng (có thể chỉ các ngày lễ tương tự ở các quốc gia khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Celebrate June 19: kỷ niệm ngày 19 tháng 6.
    • They celebrate June 19 every year with a community picnic. (Họ kỷ niệm ngày 19 tháng 6 hàng năm bằng một buổi ngoại cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Freedom Day": Ngày Tự do, một cách gọi khác của ngày 19 tháng 6.
    • June 19 is known as Freedom Day in some parts of the US. (Ngày 19 tháng 6 được biết đến Ngày Tự domột số vùng của Hoa Kỳ.)